煩惱濁

phiền não trọc

Hán Việt: phiền não trọc

Tổng quan

(術語)五濁之一。見五濁條。☸

Cấu tạo: 烦 (phiền) + 恼 (não) + 浊 (trọc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)五濁之一。見五濁條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

烦恼地 · 烦恼的 · 煩惱冰 · 煩惱林 · 煩惱河 · 煩惱泥 · 煩惱海 · 煩惱病