烦恼碍

phiền não ngại

Hán Việt: phiền não ngại

Tổng quan

phiền não ngại (術語)二礙之一。見思之煩惱,惱亂心神,以障礙法性之涅槃者。即二障中之煩惱障也。☸

Cấu tạo: (phiền) + (não) + (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiền não ngại (術語)二礙之一。見思之煩惱,惱亂心神,以障礙法性之涅槃者。即二障中之煩惱障也。☸