煩惱空 fán nǎo kōng · phiền não không Hán Việt: phiền não không · Pinyin: fán nǎo kōng Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 惱 (não) + 空 (không)Pinyinfán nǎo kōngHán Việtphiền não khôngCấu tạo煩 + 惱 + 空 · phiền + não + không nghĩa thành phần: phiền + não + không