煩惱薪 fán nǎo xīn · phiền não tân Hán Việt: phiền não tân · Pinyin: fán nǎo xīn Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 惱 (não) + 薪 (tân)Pinyinfán nǎo xīnHán Việtphiền não tânCấu tạo煩 + 惱 + 薪 · phiền + não + tân nghĩa thành phần: phiền + não + tân Nghĩa ViệtCihui phiền não tân (譬喻)煩惱燒於智慧之火,故譬以薪。無量壽經下曰:「猶如火王燒滅一切煩惱薪故。」☸