煩惱身 fán nǎo shēn · phiền não thân Hán Việt: phiền não thân · Pinyin: fán nǎo shēn Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 惱 (não) + 身 (thân)Pinyinfán nǎo shēnHán Việtphiền não thânCấu tạo煩 + 惱 + 身 · phiền + não + thân nghĩa thành phần: phiền + não + thân