煩惱魔 fán nǎo mó · phiền não ma Hán Việt: phiền não ma · Pinyin: fán nǎo mó Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 惱 (não) + 魔 (ma)Pinyinfán nǎo móHán Việtphiền não maCấu tạo煩 + 惱 + 魔 · phiền + não + ma nghĩa thành phần: phiền + não + ma Nghĩa ViệtCihui phiền não ma (術語)四魔之一。煩惱能惱亂身心,障礙菩提,故名為魔。☸