煩愁
phiền sầu
Hán Việt: phiền sầu · Pinyin: fán chóu
Tổng quan
lo lắng: lo nghĩ
Nghĩa
Việt
- Cihui lo lắng: lo nghĩ
- Cihui lo lắng; lo nghĩ。煩惱憂愁。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 煩惱憂愁。如:「在窘困的生活中,母親整日為衣食煩愁。」
Hán Việt: phiền sầu · Pinyin: fán chóu
lo lắng: lo nghĩ