煩死人 phiền tử nhân Hán Việt: phiền tử nhân Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 死 (tử) + 人 (nhân)Hán Việtphiền tử nhânCấu tạo煩 + 死 + 人 · phiền + tử + nhân nghĩa thành phần: phiền + tử + nhân Nghĩa EngCihui 煩死人 ánsǐ rén s.v. 1. be bored to death 2. be overburdened