煮字療飢 chử tự liệu cơ Hán Việt: chử tự liệu cơ Tổng quan Cấu tạo: 煮 (chử) + 字 (tự) + 療 (liệu) + 飢 (cơ)Hán Việtchử tự liệu cơCấu tạo煮 + 字 + 療 + 飢 · chử + tự + liệu + cơ nghĩa thành phần: chử + tự + liệu + cơ Nghĩa EngCihui 煮字療飢 hǔzìliáojī f.e. live on writing