煮字療飢

chử tự liệu cơ

Hán Việt: chử tự liệu cơ

Tổng quan

Cấu tạo: (chử) + (tự) + (liệu) + (cơ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賣文維生。如:「文藝創作肩負文化承傳的重責大任,千萬不要誤以為那只是文人煮字療飢,糊口度日的手段而已。」

Eng

  • Cihui 煮字療飢 hǔzìliáojī f.e. live on writing