煮布鍋 zhǔ bù guō · chử bố oa Hán Việt: chử bố oa · Pinyin: zhǔ bù guō Tổng quan thùng chuội vải Cấu tạo: 煮 (chử) + 布 (bố) + 鍋 (oa)Pinyinzhǔ bù guōHán Việtchử bố oaCấu tạo煮 + 布 + 鍋 · chử + bố + oa nghĩa thành phần: chử + bố + oa Nghĩa ViệtCihui thùng chuội vải