煮弩爲糧

zhǔ nǔ wéi liáng chử nỗ vi lương

Hán Việt: chử nỗ vi lương · Pinyin: zhǔ nǔ wéi liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chử) + (nỗ) + (vi) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弩:弓弩。煮弩弓作为粮食吃。形容断粮时的艰难困境。