煮海爲鹽 chử hải vi diêm Hán Việt: chử hải vi diêm Tổng quan Cấu tạo: 煮 (chử) + 海 (hải) + 爲 (vi) + 鹽 (diêm)Hán Việtchử hải vi diêmCấu tạo煮 + 海 + 爲 + 鹽 · chử + hải + vi + diêm nghĩa thành phần: chử + hải + vi + diêm Nghĩa EngCihui 煮海為鹽 hǔhǎiwéiyán f.e. boil seawater for salt