煮熟的

chử thục đích

Hán Việt: chử thục đích

Tổng quan

xong, hoàn thành, đã thực hiện, mệt lử, mệt rã rời, đã qua đi, nấu chín, tất phải thất bại, tất phải chết, bị thất bại hoàn toàn

Cấu tạo: (chử) + (thục) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xong, hoàn thành, đã thực hiện, mệt lử, mệt rã rời, đã qua đi, nấu chín, tất phải thất bại, tất phải chết, bị thất bại hoàn toàn