煽动者
phiến động giả
Hán Việt: phiến động giả · Pinyin: shān dòng zhě
Tổng quan
kẻ xúi giục, kẻ tiếp tay kẻ xúi giục, kẻ tiếp tay người khích động quần chúng, người gây phiến động, máy trộn, máy khuấy kẻ mị dân để đốt cháy, cố ý đốt nhà, phạm tội cố ý đốt nhà, (nghĩa bóng) gây bạ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kẻ kích động
- Tần suất từ người mị dân; nịnh dân; kẻ xúi giục, kẻ tiếp tay kẻ xúi giục, kẻ tiếp tay người khích động quần chúng, người gây phiến động, máy trộn, máy khuấy kẻ mị dân để đốt cháy, cố ý đốt nhà, phạm tội cố ý đốt nhà, (nghĩa bóng) gây bạo động, kích động phong trào chống đối; gây bất hoà, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khêu gợi, người phạm tội cố ý đốt nhà, (nghĩa bóng) người gây bạo động, người kích động phong trào chống đối; người gây bất hoà, (quân sự) bom cháy kẻ xúi giục, kẻ xúi bẩy; người thủ mưu người dầu tiên, người xúi giục
- Biên soạn 煽動者 hāndòngzhě n. agitator
Mainland
- Kaggle Zh-Vi abetter
Eng
- Cihui 煽動者 hāndòngzhě n. agitator
- Tần suất từ 煽動者 hāndòngzhě n. agitator
Đức
- Handedict Aufhetzer