煽動者

shān dòng zhě phiến động giả

Hán Việt: phiến động giả · Pinyin: shān dòng zhě

Tổng quan

kẻ xúi giục, kẻ tiếp tay kẻ xúi giục, kẻ tiếp tay người khích động quần chúng, người gây phiến động, máy trộn, máy khuấy kẻ mị dân để đốt cháy, cố ý đốt nhà, phạm tội cố ý đốt nhà, (nghĩa bóng) gây bạo động, kích động phong trào chống đối; gây bất hoà, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khêu gợi, người phạm tội cố ý đốt nhà, (nghĩa bóng) người gây bạo động, người kích động phong trào chống đối; người gây bất hoà, (…

Cấu tạo: (phiến) + (động) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ xúi giục, kẻ tiếp tay kẻ xúi giục, kẻ tiếp tay người khích động quần chúng, người gây phiến động, máy trộn, máy khuấy kẻ mị dân để đốt cháy, cố ý đốt nhà, phạm tội cố ý đốt nhà, (nghĩa bóng) gây bạo động, kích động phong trào chống đối; gây bất hoà, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khêu gợi,…

Eng

  • Cihui 煽動者 hāndòngzhě n. agitator