煽動性

shān dòng xìng phiến động tính

Hán Việt: phiến động tính · Pinyin: shān dòng xìng

Tổng quan

mang tính khiêu khích

Cấu tạo: (phiến) + (động) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mang tính khiêu khích

Eng

  • CC-CEDICT provocative
  • Cihui provocative