熄火器 tức hỏa khí Hán Việt: tức hỏa khí Tổng quan Cấu tạo: 熄 (tức) + 火 (hỏa) + 器 (khí)Hán Việttức hỏa khíCấu tạo熄 + 火 + 器 · tức + hỏa + khí nghĩa thành phần: tức + hỏa + khí Nghĩa EngCihui 熄火器 īhuǒqì n. fire extinguisher M:¹jià/¹tái