熄燈號 tức đăng hào Hán Việt: tức đăng hào Tổng quan Cấu tạo: 熄 (tức) + 燈 (đăng) + 號 (hào)Hán Việttức đăng hàoCấu tạo熄 + 燈 + 號 · tức + đăng + hào nghĩa thành phần: tức + đăng + hào Nghĩa EngCihui 熄燈號 īdēnghào n. lights-out; taps