熊井啓 xióng jǐng qǐ · hùng tỉnh khải Hán Việt: hùng tỉnh khải · Pinyin: xióng jǐng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 井 (tỉnh) + 啓 (khải)Pinyinxióng jǐng qǐHán Việthùng tỉnh khảiCấu tạo熊 + 井 + 啓 · hùng + tỉnh + khải nghĩa thành phần: hùng + tỉnh + khải