熊親戚

xióng qīn qi hùng thân thích

Hán Việt: hùng thân thích · Pinyin: xióng qīn qi

Tổng quan

(thông tục) họ hàng tọc mạch

Cấu tạo: (hùng) + (thân) + (thích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) họ hàng tọc mạch

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) busybody relative
  • Cihui (coll.) busybody relative