熊先生 hùng tiên sanh Hán Việt: hùng tiên sanh Tổng quan chú gấu (nhân cách hoá) Cấu tạo: 熊 (hùng) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Hán Việthùng tiên sanhCấu tạo熊 + 先 + 生 · hùng + tiên + sanh nghĩa thành phần: hùng + tiên + sanh Nghĩa ViệtCihui chú gấu (nhân cách hoá)