熊十力

hùng thập lực

Hán Việt: hùng thập lực

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (thập) + (lực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1885~1968)原名升恆,字子貞,湖北黃岡人,當代中國哲學家。曾任北京、武昌、中央、浙江等大學教授。精通儒、佛二家思想,著有《新唯識論》、《原儒》、《十力語要》、《讀經示要》等。

Eng

  • Cihui 熊十力 ióng Shílì (1884-1968) n. philosopher who combined elements of Neo-Confucianism and Mahayana Buddhism