熊子國 xióng zi guó · hùng tử quốc Hán Việt: hùng tử quốc · Pinyin: xióng zi guó Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 子 (tử) + 國 (quốc)Pinyinxióng zi guóHán Việthùng tử quốcCấu tạo熊 + 子 + 國 · hùng + tử + quốc nghĩa thành phần: hùng + tử + quốc