熊據虎跱

xióng jù hǔ shēn

Pinyin: xióng jù hǔ shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hùng) + (cứ) + (hổ) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻雄霸一方。《文選.陳琳.檄吳將校部曲文》:「其間豪桀縱橫,熊據虎跱,強如二袁,勇如呂布,跨州連郡,有威有名,十有餘輩。」