熊果素 xióng guǒ sù · hùng quả tố Hán Việt: hùng quả tố · Pinyin: xióng guǒ sù Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 果 (quả) + 素 (tố)Pinyinxióng guǒ sùHán Việthùng quả tốCấu tạo熊 + 果 + 素 · hùng + quả + tố nghĩa thành phần: hùng + quả + tố