熊渠子 xióng qú zi · hùng cừ tử Hán Việt: hùng cừ tử · Pinyin: xióng qú zi Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 渠 (cừ) + 子 (tử)Pinyinxióng qú ziHán Việthùng cừ tửCấu tạo熊 + 渠 + 子 · hùng + cừ + tử nghĩa thành phần: hùng + cừ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人名。古之善射者。Tân Hoa Tự Điển 1.人名。古之善射者。