熊猫快递 xióng māo kuài dì·hùng miêu khoái đệ Hán Việt: hùng miêu khoái đệ · Pinyin: xióng māo kuài dì Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 貓 (miêu) + 快 (khoái) + 遞 (đệ)Pinyinxióng māo kuài dìHán Việthùng miêu khoái đệCấu tạo熊 + 貓 + 快 + 遞 · hùng + miêu + khoái + đệ nghĩa thành phần: hùng + miêu + khoái + đệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Panda ExpressĐứcHandedict Panda Express Từ liên quan Gần nghĩa快递员 · 熊猫眼 · 熊猫血 · 快递邮件 · 快递件 · 快递信 · 快遞員