熊貓血

xióng māo xuè hùng miêu huyết

Hán Việt: hùng miêu huyết · Pinyin: xióng māo xuè

Tổng quan

(thông tục) nhóm máu Rh âm

Cấu tạo: (hùng) + (miêu) + (huyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) nhóm máu Rh âm

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) Rh-negative blood type
  • Cihui (coll.) Rh-negative blood type