熊猫血

xióng māo xuèhùng miêu huyết

Hán Việt: hùng miêu huyết · Pinyin: xióng māo xuè

Tổng quan

(thông tục) nhóm máu Rh âm

Cấu tạo: 熊 (hùng) + 貓 (miêu) + 血 (huyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máu hiếm
  • Google Alex v6 máu hiếm Rh âm
  • Tần suất từ (thông tục) nhóm máu Rh âm

Eng

  • Cihui (coll.) Rh-negative blood type
  • Tần suất từ (coll.) Rh-negative blood type

Từ liên quan

Gần nghĩa

熊猫眼 · 熊猫 · 熊猫快递