熊貓眼

xióng māo yǎn hùng miêu nhãn

Hán Việt: hùng miêu nhãn · Pinyin: xióng māo yǎn

Tổng quan

bị quầng thâm mắt | có mắt như gấu trúc

Cấu tạo: (hùng) + (miêu) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị quầng thâm mắt | có mắt như gấu trúc

Eng

  • CC-CEDICT to have dark circles under one's eyes|to have eyes like a panda
  • Cihui to have dark circles under one's eyes; to have eyes like a panda