熊的傳說 xióng de chuán shuō · hùng đích truyện thuyết Hán Việt: hùng đích truyện thuyết · Pinyin: xióng de chuán shuō Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 的 (đích) + 傳 (truyện) + 說 (thuyết)Pinyinxióng de chuán shuōHán Việthùng đích truyện thuyếtCấu tạo熊 + 的 + 傳 + 說 · hùng + đích + truyện + thuyết nghĩa thành phần: hùng + đích + truyện + thuyết