熊耳杯 xióng ěr bēi · hùng nhĩ bôi Hán Việt: hùng nhĩ bôi · Pinyin: xióng ěr bēi Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 耳 (nhĩ) + 杯 (bôi)Pinyinxióng ěr bēiHán Việthùng nhĩ bôiCấu tạo熊 + 耳 + 杯 · hùng + nhĩ + bôi nghĩa thành phần: hùng + nhĩ + bôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杯名。Tân Hoa Tự Điển 1.杯名。