熊苦人 hùng khổ nhân Hán Việt: hùng khổ nhân Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 苦 (khổ) + 人 (nhân)Hán Việthùng khổ nhânCấu tạo熊 + 苦 + 人 · hùng + khổ + nhân nghĩa thành phần: hùng + khổ + nhân Nghĩa EngCihui 熊苦人 ióng kǔrén v.o. <topo.> tyrannize a person