熊谷市 xióng gǔ shì · hùng cốc thị Hán Việt: hùng cốc thị · Pinyin: xióng gǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 熊 (hùng) + 谷 (cốc) + 市 (thị)Pinyinxióng gǔ shìHán Việthùng cốc thịCấu tạo熊 + 谷 + 市 · hùng + cốc + thị nghĩa thành phần: hùng + cốc + thị