燻藍圖 xūn lán tú · huân lam đồ Hán Việt: huân lam đồ · Pinyin: xūn lán tú Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 藍 (lam) + 圖 (đồ)Pinyinxūn lán túHán Việthuân lam đồCấu tạo燻 + 藍 + 圖 · huân + lam + đồ nghĩa thành phần: huân + lam + đồ