燻蚊子 huân văn tử Hán Việt: huân văn tử Tổng quan Cấu tạo: 燻 (huân) + 蚊 (văn) + 子 (tử)Hán Việthuân văn tửCấu tạo燻 + 蚊 + 子 · huân + văn + tử nghĩa thành phần: huân + văn + tử Nghĩa EngCihui 熏蚊子 ūn wénzi v.o. smoke out mosquitoes