燻青魚
huân thanh ngư
Hán Việt: huân thanh ngư
Tổng quan
cá mòi muối sấy khô hun khói, (từ cổ,nghĩa cổ) lính, đưa ra một vấn đề không có liên quan để đánh lạc sự chú ý (trong lúc thảo luận...), (xem) fish
Nghĩa
Việt
- Cihui cá mòi muối sấy khô hun khói, (từ cổ,nghĩa cổ) lính, đưa ra một vấn đề không có liên quan để đánh lạc sự chú ý (trong lúc thảo luận...), (xem) fish
Eng
- Cihui 熏青魚 ūnqīngyú n. red herring