熏鲑鱼

huân khuê ngư

Hán Việt: huân khuê ngư

Tổng quan

(hoá học) oxy lỏng

Cấu tạo: 燻 (huân) + 鮭 (khuê) + 魚 (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá hồi hun khói
  • Biên soạn lox M:¹tiáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lox

Eng

  • Cihui 熏鮭魚 ūnguīyú n. lox M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

鮭鱼 · 鲑鱼 · 鲑鱼卷 · 鲑鱼的一种