燻鮭魚 huân khuê ngư Hán Việt: huân khuê ngư Tổng quan (hoá học) oxy lỏng Cấu tạo: 燻 (huân) + 鮭 (khuê) + 魚 (ngư)Hán Việthuân khuê ngưCấu tạo燻 + 鮭 + 魚 · huân + khuê + ngư nghĩa thành phần: huân + khuê + ngư Nghĩa ViệtCihui (hoá học) oxy lỏngEngCihui 熏鮭魚 ūnguīyú n. lox M:¹tiáo