熒光粉 yíng guāng fěn · huỳnh quang phấn Hán Việt: huỳnh quang phấn · Pinyin: yíng guāng fěn Tổng quan Cấu tạo: 熒 (huỳnh) + 光 (quang) + 粉 (phấn)Pinyinyíng guāng fěnHán Việthuỳnh quang phấnCấu tạo熒 + 光 + 粉 · huỳnh + quang + phấn nghĩa thành phần: huỳnh + quang + phấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指螢光粉。