熒火屏 yíng huǒ píng · huỳnh hỏa bình Hán Việt: huỳnh hỏa bình · Pinyin: yíng huǒ píng Tổng quan Cấu tạo: 熒 (huỳnh) + 火 (hỏa) + 屏 (bình)Pinyinyíng huǒ píngHán Việthuỳnh hỏa bìnhCấu tạo熒 + 火 + 屏 · huỳnh + hỏa + bình nghĩa thành phần: huỳnh + hỏa + bình