熔劑剛玉 dong tề cương ngọc Hán Việt: dong tề cương ngọc Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + 劑 (tề) + 剛 (cương) + 玉 (ngọc)Hán Việtdong tề cương ngọcCấu tạo熔 + 劑 + 剛 + 玉 · dong + tề + cương + ngọc nghĩa thành phần: dong + tề + cương + ngọc Nghĩa EngCihui phermitocorundum