熔劑處理

dong tề xử lí

Hán Việt: dong tề xử lí

Tổng quan

sự hạ điểm nóng chảy (bằng cách trợ dung), sự gia thêm chất trợ dung

Cấu tạo: (dong) + (tề) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự hạ điểm nóng chảy (bằng cách trợ dung), sự gia thêm chất trợ dung