熔化爐 dong hóa lô Hán Việt: dong hóa lô Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + 化 (hóa) + 爐 (lô)Hán Việtdong hóa lôCấu tạo熔 + 化 + 爐 · dong + hóa + lô nghĩa thành phần: dong + hóa + lô Nghĩa EngCihui 熔化爐 ónghuàlú n. melting furnace M:⁴zuò/¹tái