熔合的 dong hợp đích Hán Việt: dong hợp đích Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + 合 (hợp) + 的 (đích)Hán Việtdong hợp đíchCấu tạo熔 + 合 + 的 · dong + hợp + đích nghĩa thành phần: dong + hợp + đích Nghĩa EngCihui fusional