熔岩口 dong nham khẩu Hán Việt: dong nham khẩu Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + 岩 (nham) + 口 (khẩu)Hán Việtdong nham khẩuCấu tạo熔 + 岩 + 口 · dong + nham + khẩu nghĩa thành phần: dong + nham + khẩu Nghĩa EngCihui bocca