熔岩湖

róng yán hú dong nham hồ

Hán Việt: dong nham hồ · Pinyin: róng yán hú

Tổng quan

hồ dung nham

Cấu tạo: (dong) + (nham) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồ dung nham

Eng

  • CC-CEDICT lava lake
  • Cihui lava lake