熔斷器 róng duàn qì · dong đoạn khí Hán Việt: dong đoạn khí · Pinyin: róng duàn qì Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + 斷 (đoạn) + 器 (khí)Pinyinróng duàn qìHán Việtdong đoạn khíCấu tạo熔 + 斷 + 器 · dong + đoạn + khí nghĩa thành phần: dong + đoạn + khí