熔斷絲

róng duàn sī dong đoạn ti

Hán Việt: dong đoạn ti · Pinyin: róng duàn sī

Tổng quan

dây cầu chì

Cấu tạo: (dong) + (đoạn) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây cầu chì

Eng

  • CC-CEDICT fuse wire
  • Cihui 熔斷絲 óngduànsī n. fuse