熔渣的 dong tra đích Hán Việt: dong tra đích Tổng quan có xỉ, như xỉ Cấu tạo: 熔 (dong) + 渣 (tra) + 的 (đích)Hán Việtdong tra đíchCấu tạo熔 + 渣 + 的 · dong + tra + đích nghĩa thành phần: dong + tra + đích Nghĩa ViệtCihui có xỉ, như xỉ