熔融物 dong dung vật Hán Việt: dong dung vật Tổng quan Cấu tạo: 熔 (dong) + 融 (dung) + 物 (vật)Hán Việtdong dung vậtCấu tạo熔 + 融 + 物 · dong + dung + vật nghĩa thành phần: dong + dung + vật Nghĩa EngCihui fusant