熔解熱

dong giải nhiệt

Hán Việt: dong giải nhiệt

Tổng quan

nhiệt lượng cần thiết cho sự nóng chảy

Cấu tạo: (dong) + (giải) + (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiệt lượng cần thiết cho sự nóng chảy

Eng

  • Cihui 熔解熱 róngjiěrè n. heat of fusion